bình quân
Tính từ
bình quân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được tính bằng cách chia đều tổng số cho số lượng, tức là con số trung bình.
按总数平均计算的,属于平均水平的。
Được tính bằng cách chia đều tổng số cho số lượng, tức là con số trung bình.
Ví dụ
这个城市的人均收入相当高。【】Thu nhập bình quân đầu người ở thành phố này khá cao.
我们班数学的平均分相当高。【】Điểm bình quân môn Toán của lớp em khá cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình quân (Adjective)
Danh từ + bình quân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平均收入 thu nhập bình quân | 城市居民的平均收入在去年有所增长。 Thu nhập bình quân của người dân thành phố đã tăng trong năm qua. |
人均GDP GDP bình quân đầu người | 越南的人均GDP在过去二十年间显著增长。 GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng đáng kể trong hai thập kỷ qua. |
平均预期寿命 tuổi thọ bình quân | 越南人目前的平均预期寿命约为74岁。 Tuổi thọ bình quân của người Việt Nam hiện nay khoảng 74 tuổi. |
平均工资 lương bình quân | 该行业工人的平均工资仍然较低。 Lương bình quân của lao động trong ngành này vẫn còn khá thấp. |
平均气温 nhiệt độ bình quân | 夏季河内的平均气温通常超过30摄氏度。 Nhiệt độ bình quân ở Hà Nội vào mùa hè thường trên 30 độ C. |