Anh - Việt

Bản dịch của từ Số bình quân trong tiếng Trung

số bình quân

Danh từ

số bình quân (Danh từ)

Nghĩa 01 · số trung bình cộng của nhiều số

一组数字的平均值

số trung bình cộng của nhiều số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh