bình quyền
Tính từDanh từ
bình quyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quyền lợi và địa vị ngang nhau, không bị phân biệt.
权利平等的,地位相同的。
Có quyền lợi và địa vị ngang nhau, không bị phân biệt.
Ví dụ
男女在工作中应享有平等权利。【】Nam và nữ phải được bình quyền trong công việc.
宪法保障所有公民权利平等。【】Hiến pháp đảm bảo mọi công dân đều bình quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình quyền (Adjective)
Danh từ + bình quyềnbình quyền + Giới từĐộng từ + bình quyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
男女平等 nam nữ bình quyền | 宪法承认男女在各个领域享有平等权利。 Hiến pháp ghi nhận nam nữ bình quyền trong mọi lĩnh vực. |
地位平等的成员 thành viên bình quyền | 俱乐部地位平等的成员都有投票权。 Các thành viên bình quyền trong câu lạc bộ đều có quyền bỏ phiếu. |
bình quyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng mọi người có quyền lợi và địa vị như nhau trong xã hội.
指人们在社会中权利和地位平等的状态。
Tình trạng mọi người có quyền lợi và địa vị như nhau trong xã hội.
Ví dụ
争取妇女平等权利的运动日益壮大。【】Phong trào đấu tranh cho bình quyền phụ nữ ngày càng mạnh.
我们家一直重视夫妻之间的平等。【】Gia đình tôi luôn đề cao bình quyền giữa vợ và chồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình quyền (Noun)
bình quyền + Danh từĐộng từ + bình quyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
性别平等 bình quyền giới | 政府承诺在教育领域促进性别平等。 Chính phủ cam kết thúc đẩy bình quyền giới trong giáo dục. |
男女平等 bình quyền nam nữ | 男女平等是公平社会的基础。 Bình quyền nam nữ là nền tảng của một xã hội công bằng. |