Anh - Việt

Bản dịch của từ Bíu díu trong tiếng Trung

bíu díu

Động từ

bíu díu (Động từ)

Nghĩa 01 · đám trẻ bám lấy người thân

紧紧依偎

đám trẻ bám lấy người thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh