Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ đi trong tiếng Trung

bỏ đi

Động từThán từ

bỏ đi (Động từ)

Nghĩa 01 · Rời khỏi một nơi hoặc một người nào đó.

离开某地或某人。

Rời khỏi một nơi hoặc một người nào đó.

Ví dụ
晚饭后,梅一句话没说就离开了。【】Mai bỏ đi ngay sau bữa tối mà không nói gì.
别在我还跟你说话时走开。【】Đừng bỏ đi khi tôi vẫn đang nói chuyện với bạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vứt một vật vì không cần hoặc không muốn giữ nữa.

把不需要的东西扔掉。

Vứt một vật vì không cần hoặc không muốn giữ nữa.

Ví dụ
把冰箱里过期的食物扔掉。【】Hãy bỏ đi thức ăn đã hết hạn trong tủ lạnh.
我会处理掉不再穿的衣服。【】Tôi sẽ bỏ đi những chiếc áo không còn mặc nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Loại bỏ phần không cần thiết hoặc không tiếp tục một ý định.

删除不需要的部分,或放弃某个想法。

Loại bỏ phần không cần thiết hoặc không tiếp tục một ý định.

Ví dụ
我们应该删掉一些不必要的细节。【】Chúng ta nên bỏ đi vài chi tiết không cần thiết.
她最终放弃了搬家的想法。【】Cuối cùng, cô ấy bỏ đi ý định chuyển nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỏ đi (Verb)

bỏ đi + Danh từbỏ đi + Giới từbỏ đi + Số lượngbỏ đi + Trạng từbỏ đi + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bỏ đi
Collocation
Ví dụ

扔垃圾

bỏ đi rác

请把垃圾扔进正确的垃圾桶。

Hãy bỏ đi rác vào đúng thùng.

放弃一个想法

bỏ đi ý định

他们放弃了在这里建购物中心的想法。

Họ bỏ đi ý định xây một trung tâm thương mại ở đây.

扔掉旧东西

bỏ đi đồ cũ

搬家前,我们扔掉了旧东西。

Chúng tôi bỏ đi đồ cũ trước khi chuyển nhà.

删除多余部分

bỏ đi phần thừa

你应该删除文章中多余的部分。

Bạn nên bỏ đi phần thừa trong bài viết.

bỏ đi (Thán từ)

Nghĩa 01 · Dùng để bảo ai đó thôi nhắc đến hoặc không cần làm điều gì nữa.

表示不必再提或再做某事。

Dùng để bảo ai đó thôi nhắc đến hoặc không cần làm điều gì nữa.

Ví dụ
算了,我不想再提那件事了。【】Bỏ đi, tôi không muốn nhắc lại chuyện đó nữa.
算了,只是件小事。【】Thôi bỏ đi, chuyện nhỏ mà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỏ đi (Interjection)

Từ đi kèm + bỏ đibỏ đi + Từ đi kèmbỏ đi + Động từ
Kết hợp từ của bỏ đi
Collocation
Ví dụ

算了

Thôi, bỏ đi

算了,这件事不重要。

Thôi, bỏ đi, chuyện đó không quan trọng.

Video ngữ cảnh