bỏ đi
bỏ đi (Động từ)
Nghĩa 01 · Rời khỏi một nơi hoặc một người nào đó.
离开某地或某人。
Rời khỏi một nơi hoặc một người nào đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vứt một vật vì không cần hoặc không muốn giữ nữa.
把不需要的东西扔掉。
Vứt một vật vì không cần hoặc không muốn giữ nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Loại bỏ phần không cần thiết hoặc không tiếp tục một ý định.
删除不需要的部分,或放弃某个想法。
Loại bỏ phần không cần thiết hoặc không tiếp tục một ý định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ đi (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扔垃圾 bỏ đi rác | 请把垃圾扔进正确的垃圾桶。 Hãy bỏ đi rác vào đúng thùng. |
放弃一个想法 bỏ đi ý định | 他们放弃了在这里建购物中心的想法。 Họ bỏ đi ý định xây một trung tâm thương mại ở đây. |
扔掉旧东西 bỏ đi đồ cũ | 搬家前,我们扔掉了旧东西。 Chúng tôi bỏ đi đồ cũ trước khi chuyển nhà. |
删除多余部分 bỏ đi phần thừa | 你应该删除文章中多余的部分。 Bạn nên bỏ đi phần thừa trong bài viết. |
bỏ đi (Thán từ)
Nghĩa 01 · Dùng để bảo ai đó thôi nhắc đến hoặc không cần làm điều gì nữa.
表示不必再提或再做某事。
Dùng để bảo ai đó thôi nhắc đến hoặc không cần làm điều gì nữa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ đi (Interjection)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
算了 Thôi, bỏ đi | 算了,这件事不重要。 Thôi, bỏ đi, chuyện đó không quan trọng. |