Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật bỏ đi trong tiếng Trung

vật bỏ đi

Danh từ

vật bỏ đi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật không còn giá trị sử dụng, được xem như rác hay đồ không cần nữa.

废物

Đồ vật không còn giá trị sử dụng, được xem như rác hay đồ không cần nữa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh