Anh - Việt
bổ dưỡng
Động từTính từ
bổ dưỡng (Động từ)
bổ dưỡng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều chất tốt cho cơ thể và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
含有丰富营养,对身体健康有益。
Có nhiều chất tốt cho cơ thể và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
Ví dụ
妈妈给全家做了一锅营养丰富的汤。【】Mẹ nấu món canh bổ dưỡng cho cả nhà.
生病后,你应该吃有营养的食物。【】Sau khi ốm, bạn nên ăn thức ăn bổ dưỡng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ dưỡng (Adjective)
Danh từ + bổ dưỡng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有营养的食物 thực phẩm bổ dưỡng | 儿童需要有营养的食物才能健康成长。 Trẻ em cần thực phẩm bổ dưỡng để phát triển khỏe mạnh. |
营养丰富的饮食 chế độ ăn bổ dưỡng | 营养丰富的饮食可以帮助你保持健康。 Một chế độ ăn bổ dưỡng có thể giúp bạn duy trì sức khỏe tốt. |
滋补的菜肴 món ăn bổ dưỡng | 生病时,鸡汤是一道滋补的菜肴。 Canh gà là một món ăn bổ dưỡng khi bạn bị ốm. |
一顿营养丰富的饭 bữa ăn bổ dưỡng | 她为全家准备了一顿营养丰富的饭。 Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn bổ dưỡng cho cả nhà. |