Anh - Việt
bó gối
Động từ
bó gối (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngồi co hai chân lại và vòng tay ôm lấy đầu gối.
坐着屈起双腿,用手抱住膝盖。
Ngồi co hai chân lại và vòng tay ôm lấy đầu gối.
Ví dụ
争论后,兰抱膝坐在窗边。【】Lan bó gối bên cửa sổ sau cuộc tranh luận.
他屈膝坐在椅子上,安静地思考。【】Cậu ấy bó gối trên ghế, im lặng suy nghĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó gối (Verb)
bó gối + Giới từbó gối + Trạng từĐộng từ + bó gối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蜷缩在角落里 bó gối trong góc | 他蜷缩在房间的角落里,一句话也没说。 Anh ấy bó gối trong góc phòng, không nói gì. |