Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố trí trong tiếng Trung

bố trí

Động từ

bố trí (Động từ)

Nghĩa 01 · Sắp xếp hoặc đặt người, vật vào vị trí phù hợp cho một mục đích.

为特定目的安排或放置人、物。

Sắp xếp hoặc đặt người, vật vào vị trí phù hợp cho một mục đích.

Ví dụ
她把花摆放在餐桌上。【】Cô ấy bố trí hoa trên bàn ăn.
我们把椅子布置成一个圆圈。【】Chúng tôi bố trí ghế thành một vòng tròn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phân công hoặc dành người, tiền hay nguồn lực cho một việc.

为某项工作分配人员、资金或资源。

Phân công hoặc dành người, tiền hay nguồn lực cho một việc.

Ví dụ
公司为这家店调配了更多员工。【】Công ty bố trí thêm nhân viên cho cửa hàng này.
他们为这次旅行分配了足够的资金。【】Họ bố trí đủ kinh phí cho chuyến đi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bố trí (Verb)

bố trí + Danh từ
Kết hợp từ của bố trí
Collocation
Ví dụ

摆放桌椅

bố trí bàn ghế

我们正在为聚会摆放桌椅。

Chúng tôi đang bố trí bàn ghế cho buổi tiệc.

安装设备

bố trí thiết bị

技术人员正在安装音响设备。

Kỹ thuật viên đang bố trí thiết bị âm thanh.

安排座位

bố trí chỗ ngồi

工作人员已为客人安排座位。

Nhân viên đã bố trí chỗ ngồi cho khách.

布置家具

bố trí nội thất

她自己布置了新公寓里的家具。

Cô ấy tự bố trí nội thất trong căn hộ mới.

调配人员

bố trí nhân sự

公司将为新项目调配人员。

Công ty sẽ bố trí nhân sự cho dự án mới.

Video ngữ cảnh