Anh - Việt

Bản dịch của từ Bổ trợ trong tiếng Trung

bổ trợ

Động từ

bổ trợ (Động từ)

Nghĩa 01 · Thêm vào để hỗ trợ, làm cho đầy đủ hoặc hiệu quả hơn.

添加以辅助,使其更完整或更有效。

Thêm vào để hỗ trợ, làm cho đầy đủ hoặc hiệu quả hơn.

Ví dụ
这些练习补充语法课的内容。【】Các bài tập này bổ trợ cho phần ngữ pháp.
这些图片辅助她的演讲。【】Hình ảnh bổ trợ cho phần thuyết trình của cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổ trợ (Verb)

bổ trợ + Danh từbổ trợ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bổ trợ
Collocation
Ví dụ

补充课程内容

bổ trợ cho bài học

老师用视频来补充课程内容。

Giáo viên dùng video để bổ trợ cho bài học.

支持论点

bổ trợ cho lập luận

这些数据支持她的论点。

Số liệu này bổ trợ cho lập luận của cô ấy.

Video ngữ cảnh