bộc lộ
Động từ
bộc lộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho điều trước đó chưa rõ trở nên được biết hoặc nhìn thấy rõ.
使原本不清楚的事显露出来或被人知道。
Làm cho điều trước đó chưa rõ trở nên được biết hoặc nhìn thấy rõ.
Ví dụ
这次测试暴露了我的弱点。【】Bài kiểm tra bộc lộ điểm yếu của tôi.
她的笑容显示出自信。【】Nụ cười của cô ấy bộc lộ sự tự tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thể hiện ra bên ngoài cảm xúc, suy nghĩ hoặc thái độ của mình.
把自己的感情、想法或态度表现出来。
Thể hiện ra bên ngoài cảm xúc, suy nghĩ hoặc thái độ của mình.
Ví dụ
他很少表达真实的感受。【】Cậu ấy hiếm khi bộc lộ cảm xúc thật.
她的声音流露出担忧。【】Giọng nói bộc lộ sự lo lắng của cô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộc lộ (Verb)
bộc lộ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
展现才华 bộc lộ tài năng | 这场比赛是学生展现才华的机会。 Cuộc thi là cơ hội để học sinh bộc lộ tài năng. |
暴露弱点 bộc lộ điểm yếu | 这个错误暴露了该计划的弱点。 Sai lầm này bộc lộ điểm yếu của kế hoạch. |
显示出……的迹象 bộc lộ dấu hiệu | 这棵植物显示出缺水的迹象。 Cây bộc lộ dấu hiệu bị thiếu nước. |
暴露本性 bộc lộ bản chất thật | 那个行为暴露了他的本性。 Hành động đó bộc lộ bản chất thật của anh ta. |
表达情感 bộc lộ cảm xúc | 她不想在大家面前表达自己的情感。 Cô ấy không muốn bộc lộ cảm xúc trước mọi người. |