Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồi hoàn trong tiếng Trung

bồi hoàn

Động từ

bồi hoàn (Động từ)

Nghĩa 01 · trả lại [cho đối tượng] những thiệt hại do mình gây ra

赔偿

trả lại [cho đối tượng] những thiệt hại do mình gây ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh