Anh - Việt
bồi thẩm viên
Danh từ
bồi thẩm viên (Danh từ)
Nghĩa 01 · người được chọn tham gia xét xử cùng với thẩm phán để quyết định về những vấn đề liên quan đến sự thật của vụ án tại tòa án nhân dân
陪审员
người được chọn tham gia xét xử cùng với thẩm phán để quyết định về những vấn đề liên quan đến sự thật của vụ án tại tòa án nhân dân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa