Anh - Việt
bồn chồn
Tính từ
bồn chồn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy lo lắng, thấp thỏm và không yên vì đang chờ đợi hoặc mong ngóng điều gì.
因等待或担心某事而焦虑不安。
Cảm thấy lo lắng, thấp thỏm và không yên vì đang chờ đợi hoặc mong ngóng điều gì.
Ví dụ
我焦虑地等待考试结果。【】Tôi bồn chồn chờ kết quả kỳ thi.
旅行前一晚,她一直坐立不安。【】Cô ấy bồn chồn suốt đêm trước chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bồn chồn (Adjective)
Danh từ + bồn chồnbồn chồn + Giới từbồn chồn + Tính từbồn chồn + Động từĐộng từ + bồn chồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不安的心情 lòng bồn chồn | 想到面试时,她感到不安。 Cô có lòng bồn chồn khi nghĩ đến cuộc phỏng vấn. |