Anh - Việt
bợn
Danh từTính từ
bợn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lượng nhỏ chất lẫn vào hoặc còn sót lại, làm cho bẩn hoặc vẩn đục.
混入或残留的少量杂质,使东西变脏或浑浊。
Lượng nhỏ chất lẫn vào hoặc còn sót lại, làm cho bẩn hoặc vẩn đục.
Ví dụ
杯子里的水中有一小点沉淀物。【】Trong ly nước có một bợn cặn nhỏ.
擦完后玻璃上仍残留着肥皂渍。【】Trên mặt kính vẫn còn bợn xà phòng sau khi lau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bợn (Noun)
Danh từ + bợnTừ đi kèm + bợnbợn + Danh từbợn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
污痕 vết bợn | 纸上有一块墨迹。 Trên tờ giấy có một vết bợn mực. |
bợn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có chút gì làm cho bẩn đi, không còn sạch sẽ.
有点脏,不够干净。
Có chút gì làm cho bẩn đi, không còn sạch sẽ.
Ví dụ
白衬衫上有几处被墨水弄脏了。【】Chiếc áo trắng có vài chỗ bợn mực.
桌面有点脏,需要再擦一下。【】Mặt bàn hơi bợn nên cần lau lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong lòng có chút vướng víu, lo nghĩ nhẹ nên khó chuyên tâm.
心里有些牵挂或烦恼,难以专心。
Trong lòng có chút vướng víu, lo nghĩ nhẹ nên khó chuyên tâm.
Ví dụ
她看起来心神不宁,无法专心工作。【】Cô ấy trông bợn và không thể tập trung làm việc.
他还在为昨天的事情心烦,所以睡得不好。【】Anh ấy vẫn bợn chuyện hôm qua nên ngủ không ngon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bợn (Adjective)
Trạng từ + bợnTừ đi kèm + bợnbợn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一尘不染 không bợn | 厨房一尘不染,闪闪发亮。 Căn bếp không bợn, sạch bóng. |
有点脏 hơi bợn | 桌布有点脏,我又洗了一遍。 Chiếc khăn trải bàn hơi bợn nên tôi giặt lại. |