bong bóng
bong bóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật bằng cao su hoặc nhựa mỏng, bơm hơi để chơi hoặc trang trí.
充气后用于玩耍或装饰的橡胶或塑料物品。
Vật bằng cao su hoặc nhựa mỏng, bơm hơi để chơi hoặc trang trí.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khối không khí nhỏ có lớp màng mỏng bao quanh, thường thấy trong nước hoặc khi thổi xà phòng.
被薄膜包裹的小团空气,常见于水中或肥皂水中。
Khối không khí nhỏ có lớp màng mỏng bao quanh, thường thấy trong nước hoặc khi thổi xà phòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách gọi thông thường, nhất là trong “bong bóng đái”, về túi trong cơ thể chứa nước tiểu.
通常指“膀胱”,即体内储存尿液的囊状器官。
Cách gọi thông thường, nhất là trong “bong bóng đái”, về túi trong cơ thể chứa nước tiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Túi chứa khí trong cơ thể cá, thường gọi là “bong bóng cá”, giúp cá nổi hoặc chìm.
鱼体内储存气体、帮助控制浮沉的器官。
Túi chứa khí trong cơ thể cá, thường gọi là “bong bóng cá”, giúp cá nổi hoặc chìm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bong bóng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肥皂泡 bong bóng xà phòng | 孩子们喜欢在公园里吹肥皂泡。 Bọn trẻ thích thổi bong bóng xà phòng trong công viên. |
气泡 bong bóng khí | 气泡从水箱底部升起。 Có bong bóng khí nổi lên từ đáy bể. |
鱼鳔 bong bóng cá | 鱼鳔帮助许多鱼类在水中保持平衡。 Bong bóng cá giúp nhiều loài cá giữ thăng bằng trong nước. |