Anh - Việt
bọng cà cuống
Danh từ
bọng cà cuống (Danh từ)
Nghĩa 01 · túi đựng chất thơm trong con cà cuống
水虫香囊
túi đựng chất thơm trong con cà cuống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bọng cà cuống
水虫香囊
túi đựng chất thơm trong con cà cuống
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa