Anh - Việt
cà cuống
Danh từ
cà cuống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài bọ cánh nửa sống dưới nước, con đực có hai túi chứa tinh dầu thơm ở phần ngực.
一种生活在水中的大型半翅目昆虫,雄虫胸部有两个储存香油的腺囊。
Loài bọ cánh nửa sống dưới nước, con đực có hai túi chứa tinh dầu thơm ở phần ngực.
Ví dụ
我家池塘里有一只田鳖游得很快。【】Ao nhà tôi có một con cà cuống bơi rất nhanh.
田鳖常生活在池塘、湖泊和稻田里。【】Người ta thường thấy cà cuống ở ao, hồ và ruộng nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tinh dầu thơm lấy từ cà cuống, dùng làm gia vị để tăng hương vị món ăn.
从田鳖中提取的香油,用作调味品以增加菜肴的香味。
Tinh dầu thơm lấy từ cà cuống, dùng làm gia vị để tăng hương vị món ăn.
Ví dụ
妈妈煮酸汤时会加一点田鳖油。【】Mẹ tôi nấu canh chua với một chút cà cuống.
田鳖油香味独特,只需用一点点。【】Tinh dầu cà cuống có mùi thơm đặc biệt, chỉ cần dùng rất ít.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cà cuống (Noun)
Danh từ + cà cuốngĐộng từ + cà cuống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大水蝽油 tinh dầu cà cuống | 大水蝽油有非常独特的香气。 Tinh dầu cà cuống có mùi thơm rất đặc trưng. |
大水蝽卵 trứng cà cuống | 今天的宴席上有一道大水蝽卵做的菜。 Mâm cỗ hôm nay có món trứng cà cuống. |
大水蝽浸的酒 rượu ngâm cà cuống | 我祖父喜欢小口品尝大水蝽浸的酒。 Ông tôi thích nhấp một chút rượu ngâm cà cuống. |
大水蝽的香气 mùi cà cuống | 厨房里弥漫着大水蝽的香气。 Căn bếp thoang thoảng mùi cà cuống. |