Anh - Việt
búi tóc
Danh từĐộng từ
búi tóc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần tóc được cuộn hoặc buộc gọn thành một cục, thường ở sau hoặc trên đầu.
盘起或扎成一团的头发,通常在脑后或头顶。
Phần tóc được cuộn hoặc buộc gọn thành một cục, thường ở sau hoặc trên đầu.
Ví dụ
她今天的发髻看起来很整齐。【】Búi tóc của cô ấy hôm nay trông rất gọn gàng.
新娘把花别在发髻上。【】Cô dâu cài hoa lên búi tóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của búi tóc (Noun)
búi tóc + Danh từbúi tóc + Giới từbúi tóc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
新娘发髻 búi tóc cô dâu | 发型师为她做了一个简单的新娘发髻。 Nhà tạo mẫu đã tạo một búi tóc cô dâu đơn giản cho cô ấy. |
búi tóc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cuộn hoặc buộc tóc gọn thành một búi.
把头发盘起或扎成发髻。
Cuộn hoặc buộc tóc gọn thành một búi.
Ví dụ
她练瑜伽前会把头发盘起来。【】Cô ấy búi tóc trước khi tập yoga.
天气很热,所以我把头发扎成发髻。【】Trời nóng nên tôi búi tóc lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa