Anh - Việt
bủn rủn
Tính từ
bủn rủn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái tay chân rã rời, cơ thể yếu đi đến mức khó cử động, thường do sợ hãi, xúc động hoặc mệt mỏi.
浑身无力、手脚发软的样子。
Trạng thái tay chân rã rời, cơ thể yếu đi đến mức khó cử động, thường do sợ hãi, xúc động hoặc mệt mỏi.
Ví dụ
发烧过后,我的手脚还是软绵绵的。【】Sau cơn sốt, chân tay tôi còn bủn rủn.
听到这个坏消息,她浑身发软。【】Nghe tin dữ, cô ấy bủn rủn cả người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bủn rủn (Adjective)
Danh từ + bủn rủnbủn rủn + Danh từbủn rủn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
腿发软 chân bủn rủn | 看到那条蛇,我吓得腿都软了,几乎站不稳。 Thấy con rắn, tôi chân bủn rủn đứng không vững. |