Anh - Việt
bủn sẻn
Tính từ
bủn sẻn (Tính từ)
Nghĩa 01 · chỉ nghĩ đến những mối lợi nhỏ nhen
小气的
chỉ nghĩ đến những mối lợi nhỏ nhen
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bủn sẻn
小气的
chỉ nghĩ đến những mối lợi nhỏ nhen
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa