Anh - Việt
buộc tội
Động từ
buộc tội (Động từ)
Nghĩa 01 · Chính thức cáo buộc ai đó đã phạm một tội, thường bởi cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật.
正式指控某人犯罪,通常由警方或司法机关提出。
Chính thức cáo buộc ai đó đã phạm một tội, thường bởi cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật.
Ví dụ
警方指控他偷车。【】Cảnh sát buộc tội anh ấy tội trộm xe.
大陪审团以诈骗罪起诉了他。【】Bồi thẩm đoàn buộc tội ông ta về tội gian lận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc có lỗi.
指称某人做了错事或有过错。
Nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc có lỗi.
Ví dụ
她指责我对会议撒谎。【】Cô ấy buộc tội tôi đã nói dối về cuộc họp.
在你知道真相前,别指责我。【】Đừng buộc tội tôi khi bạn chưa biết sự thật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buộc tội (Verb)
Trạng từ + buộc tộiTừ đi kèm + buộc tộibuộc tội + Danh từbuộc tội + Tính từbuộc tội + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公开指责某人 công khai buộc tội | 她公开指责该公司欺骗客户。 Cô ấy công khai buộc tội công ty đã nói dối khách hàng. |