Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời buộc tội trong tiếng Trung

lời buộc tội

Danh từ

lời buộc tội (Danh từ)

Nghĩa 01 · lời nói hay câu văn nhằm kết tội ai đó; cáo buộc ai vi phạm pháp luật hoặc đạo đức

指控

lời nói hay câu văn nhằm kết tội ai đó; cáo buộc ai vi phạm pháp luật hoặc đạo đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh