Anh - Việt
buồn ngủ
Tính từ
buồn ngủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy muốn ngủ hoặc khó giữ tỉnh táo.
感到困,想睡觉。
Cảm thấy muốn ngủ hoặc khó giữ tỉnh táo.
Ví dụ
我午饭后觉得很困。【】Tôi buồn ngủ sau khi ăn trưa.
她因为熬夜而感到困倦。【】Cô ấy buồn ngủ vì đã thức khuya.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn ngủ (Adjective)
Trạng từ + buồn ngủbuồn ngủ + Giới từbuồn ngủ + Từ đi kèmĐộng từ + buồn ngủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常困 rất buồn ngủ | 宝宝非常困,所以马上睡着了。 Em bé rất buồn ngủ nên đã ngủ ngay. |