Anh - Việt

Bản dịch của từ Bướng bỉnh trong tiếng Trung

bướng bỉnh

Tính từ

bướng bỉnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không chịu thay đổi ý kiến hoặc làm theo lời khuyên của người khác.

固执,不愿改变想法或接受别人的劝告。

Không chịu thay đổi ý kiến hoặc làm theo lời khuyên của người khác.

Ví dụ
我弟弟很固执,不肯做作业。【】Em trai tôi bướng bỉnh và không chịu làm bài tập.
那个倔强的女孩最后还是听了妈妈的话。【】Cô bé bướng bỉnh, nhưng cuối cùng cũng nghe lời mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bướng bỉnh (Adjective)

Danh từ + bướng bỉnhTrạng từ + bướng bỉnhbướng bỉnh + Động từ
Kết hợp từ của bướng bỉnh
Collocation
Ví dụ

固执的性格

tính bướng bỉnh

他的固执有时会带来麻烦。

Tính bướng bỉnh của anh ấy đôi khi gây rắc rối.

固执的孩子

đứa trẻ bướng bỉnh

这个固执的孩子不肯吃蔬菜。

Đứa trẻ bướng bỉnh không chịu ăn rau.

固执的态度

thái độ bướng bỉnh

她固执的态度让会议拖得更久。

Thái độ bướng bỉnh của cô ấy khiến cuộc họp kéo dài.

任性的男孩

cậu bé bướng bỉnh

这个任性的男孩想自己选衣服。

Cậu bé bướng bỉnh muốn tự chọn quần áo.

Video ngữ cảnh