Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá biệt hoá trong tiếng Trung

cá biệt hoá

Động từ

cá biệt hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · làm cho [nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật] trở thành có những nét cá biệt nổi bật

使角色独特

làm cho [nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật] trở thành có những nét cá biệt nổi bật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh