Anh - Việt
cá biệt
Tính từ
cá biệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Riêng lẻ, hiếm gặp, không phổ biến trong số đông.
个别的,零星出现的,不普遍的。
Riêng lẻ, hiếm gặp, không phổ biến trong số đông.
Ví dụ
那只是个别情况,并不能反映整体形势。【】Đó chỉ là trường hợp cá biệt, không phản ánh tình hình chung.
这个错误只在少数电脑上个别出现。【】Lỗi này chỉ xuất hiện cá biệt trên vài máy tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ học sinh hoặc người có hành vi lệch lạc, khó bảo, khác với số đông.
行为不良、难以管教的(多指学生)。
Chỉ học sinh hoặc người có hành vi lệch lạc, khó bảo, khác với số đông.
Ví dụ
班里有几个难管教的学生,让老师很头疼。【】Lớp có vài học sinh cá biệt khiến giáo viên rất đau đầu.
他曾是一个行为有问题的青少年,但现在已经改变了。【】Anh ấy từng là một thanh niên cá biệt nhưng nay đã thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cá biệt (Adjective)
Danh từ + cá biệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个别情况 trường hợp cá biệt | 这只是个别情况。 Đây chỉ là trường hợp cá biệt. |
问题学生 học sinh cá biệt | 他是班里的问题学生。 Em ấy là học sinh cá biệt của lớp. |
个别事件 sự việc cá biệt | 那只是个别事件,并不代表总体趋势。 Đó chỉ là sự việc cá biệt, không phản ánh xu hướng chung. |
罕见的例外 ngoại lệ cá biệt | 这是一个罕见的例外。 Đây là ngoại lệ cá biệt. |