Anh - Việt
ca múa nhạc
Danh từ
ca múa nhạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp giữa ca hát, múa và biểu diễn nhạc cụ
表演艺术,包括歌唱、舞蹈和音乐表演
một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp giữa ca hát, múa và biểu diễn nhạc cụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa