Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca múa trong tiếng Trung

ca múa

Động từ

ca múa (Động từ)

Nghĩa 01 · Hát và múa, thường dùng để nói về việc biểu diễn cả hai hình thức.

边唱边跳,进行歌舞表演。

Hát và múa, thường dùng để nói về việc biểu diễn cả hai hình thức.

Ví dụ
孩子们在教室里开心地载歌载舞。【】Các em nhỏ ca múa vui vẻ trong lớp học.
我们班将在年终文艺演出上载歌载舞。【】Lớp tôi sẽ ca múa trong buổi văn nghệ cuối năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ca múa (Verb)

Danh từ + ca múaca múa + Tính từca múa + Động từĐộng từ + ca múa
Kết hợp từ của ca múa
Collocation
Ví dụ

歌舞节目

chương trình ca múa

春节期间的歌舞节目深受观众喜爱。

Chương trình ca múa mừng xuân được khán giả rất yêu thích.

歌舞团

đội ca múa

学校的歌舞团在比赛中获得了一等奖。

Đội ca múa của trường đã giành giải nhất cuộc thi.

歌舞场面

màn ca múa

节目结尾的歌舞场面让全场观众热烈鼓掌。

Màn ca múa cuối chương trình khiến cả hội trường vỗ tay.

Video ngữ cảnh