Anh - Việt

Bản dịch của từ Cả tin trong tiếng Trung

cả tin

Tính từ

cả tin (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tin ngay mọi điều người khác nói mà không suy xét kỹ.

容易相信别人的话,不加思考。

Tin ngay mọi điều người khác nói mà không suy xét kỹ.

Ví dụ
她太轻信了,所以很容易在网上被骗。【】Bà ấy quá cả tin nên dễ bị lừa qua mạng.
不要轻信广告上的承诺。【】Đừng cả tin những lời hứa trên quảng cáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cả tin (Adjective)

Danh từ + cả tinTrạng từ + cả tinTừ đi kèm + cả tin
Kết hợp từ của cả tin
Collocation
Ví dụ

轻信的人

người cả tin

轻信的人往往容易被坏人利用。

Người cả tin thường dễ bị kẻ xấu lợi dụng.

轻信

sự cả tin

他的轻信让全家人都担心。

Sự cả tin của ông ấy khiến cả nhà lo lắng.

轻信的性格

tính cả tin

他轻信的性格常常让他白白损失钱财。

Tính cả tin khiến anh ấy hay mất tiền oan.

Video ngữ cảnh