Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách âm trong tiếng Trung

cách âm

Động từ

cách âm (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm giảm hoặc ngăn âm thanh truyền từ nơi này sang nơi khác.

减少或阻止声音在不同空间之间传播。

Làm giảm hoặc ngăn âm thanh truyền từ nơi này sang nơi khác.

Ví dụ
我们给卧室做了隔音,这样能睡得更好。【】Chúng tôi cách âm phòng ngủ để ngủ ngon hơn.
他们给两套公寓之间的墙做了隔音。【】Họ cách âm bức tường giữa hai căn hộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách âm (Verb)

cách âm + Danh từ
Kết hợp từ của cách âm
Collocation
Ví dụ

给卧室隔音

cách âm phòng ngủ

我们需要给卧室隔音,这样才能睡得更好。

Chúng tôi cần cách âm phòng ngủ để ngủ ngon hơn.

给天花板加隔音层

cách âm trần nhà

他们会给天花板加隔音层,以免打扰楼上的邻居。

Họ sẽ cách âm trần nhà để không làm phiền hàng xóm ở tầng trên.

给录音室隔音

cách âm phòng thu

开业前,他们必须仔细给录音室隔音。

Trước khi mở cửa, họ phải cách âm phòng thu thật kỹ.

给墙壁隔音

cách âm tường

他们给墙壁做了隔音,以减少隔壁传来的噪音。

Họ đã cách âm tường để giảm tiếng ồn từ nhà bên cạnh.