Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách diễn đạt trong tiếng Trung

cách diễn đạt

Danh từ

cách diễn đạt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách dùng lời nói hoặc chữ viết để truyền đạt một ý, thông tin hoặc cảm xúc.

用语言或文字表达想法、信息或情感的方式。

Cách dùng lời nói hoặc chữ viết để truyền đạt một ý, thông tin hoặc cảm xúc.

Ví dụ
你的措辞非常清楚,也很容易理解。【】Cách diễn đạt của bạn rất rõ ràng và dễ hiểu.
她想为这个想法找一种更简单的表达方式。【】Cô ấy tìm một cách diễn đạt đơn giản hơn cho ý này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách diễn đạt (Noun)

cách diễn đạt + Danh từcách diễn đạt + Giới từcách diễn đạt + Tính từĐộng từ + cách diễn đạt
Kết hợp từ của cách diễn đạt
Collocation
Ví dụ

表达想法的方式

cách diễn đạt ý tưởng

她表达想法的方式非常容易理解。

Cô ấy có cách diễn đạt ý tưởng rất dễ hiểu.

表达情感的方式

cách diễn đạt cảm xúc

音乐是一种有力的表达情感的方式。

Âm nhạc là một cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ.

Video ngữ cảnh