Anh - Việt
cách hành xử
Danh từ
cách hành xử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách một người thể hiện thái độ và hành động khi đối xử hoặc giao tiếp với người khác.
一个人在与他人相处或交往时表现出的态度和做法。
Cách một người thể hiện thái độ và hành động khi đối xử hoặc giao tiếp với người khác.
Ví dụ
她的行为让大家感到很自在。【】Cách hành xử của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
他需要改变对待员工的方式。【】Anh ấy cần thay đổi cách hành xử với nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách hành xử (Noun)
cách hành xử + Giới từcách hành xử + Tính từcách hành xử + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对待他人的方式 cách hành xử với người khác | 你对待他人的方式反映了你的性格。 Cách hành xử với người khác cho thấy tính cách của bạn. |