Anh - Việt
hành xử
Động từ
hành xử (Động từ)
Nghĩa 01 · Cư xử hoặc đối xử với người khác theo một cách nào đó.
以某种方式待人处事。
Cư xử hoặc đối xử với người khác theo một cách nào đó.
Ví dụ
他总是礼貌地对待每个人。【】Cậu ấy luôn hành xử lịch sự với mọi người.
在困难的情况下尽量冷静行事。【】Hãy hành xử bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hành xử (Verb)
hành xử + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
举止得体 hành xử đúng mực | 尽管很生气,她仍然举止得体。 Dù tức giận, cô ấy vẫn hành xử đúng mực. |
表现得很专业 hành xử chuyên nghiệp | 员工需要以专业的方式对待客户。 Nhân viên cần hành xử chuyên nghiệp với khách hàng. |
善待他人 hành xử tử tế | 请善待身边的每一个人。 Hãy hành xử tử tế với mọi người xung quanh. |
举止无礼 hành xử thiếu tôn trọng | 他对老师举止无礼。 Cậu ấy đã hành xử thiếu tôn trọng với giáo viên. |
明智行事 hành xử khôn ngoan | 在这种情况下,你应该明智行事。 Trong tình huống này, bạn nên hành xử khôn ngoan. |