Anh - Việt
cách ly
Động từ
cách ly (Động từ)
Nghĩa 01 · Tách riêng người hoặc động vật để ngăn bệnh truyền sang người khác.
把人或动物单独隔开,以防止疾病传播。
Tách riêng người hoặc động vật để ngăn bệnh truyền sang người khác.
Ví dụ
医院隔离患流感的病人。【】Bệnh viện cách ly các bệnh nhân bị cúm.
她必须在家隔离五天。【】Cô ấy phải cách ly ở nhà năm ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tách riêng người, vật hoặc khu vực khỏi những đối tượng khác để tránh tiếp xúc hoặc nguy hiểm.
把人、物品或区域与其他对象分开,以避免接触或危险。
Tách riêng người, vật hoặc khu vực khỏi những đối tượng khác để tránh tiếp xúc hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
工厂与居民区隔离开来。【】Nhà máy được cách ly khỏi khu dân cư.
他们把危险罪犯与社会隔离。【】Họ cách ly người phạm tội nguy hiểm khỏi cộng đồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách ly (Verb)
Trạng từ + cách lycách ly + Danh từcách ly + Giới từcách ly + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自我隔离 tự cách ly | 如果你有症状,应该立即自我隔离。 Nếu có triệu chứng, bạn nên tự cách ly ngay. |