Anh - Việt

Bản dịch của từ Toa cách ly trong tiếng Trung

toa cách ly

Danh từ

toa cách ly (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoang, phòng, toa dành riêng cho việc cách ly người bệnh hoặc người nghi ngờ nhiễm bệnh để ngăn ngừa lây lan.

隔离病房

Khoang, phòng, toa dành riêng cho việc cách ly người bệnh hoặc người nghi ngờ nhiễm bệnh để ngăn ngừa lây lan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh