Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách mạng trong tiếng Trung

cách mạng

Danh từTính từ

cách mạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cuộc thay đổi lớn về chính trị và xã hội, thường lật đổ chế độ cũ để xây dựng chế độ mới.

政治和社会的大变革,通常推翻旧制度并建立新制度。

Cuộc thay đổi lớn về chính trị và xã hội, thường lật đổ chế độ cũ để xây dựng chế độ mới.

Ví dụ
这场革命改变了国家的历史。【】Cuộc cách mạng đã thay đổi lịch sử đất nước.
许多人参加革命运动,争取自由。【】Nhiều người tham gia cách mạng để đòi tự do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự thay đổi rất lớn, tạo ra tiến bộ rõ rệt trong một lĩnh vực.

某个领域中带来明显进步的重大变革。

Sự thay đổi rất lớn, tạo ra tiến bộ rõ rệt trong một lĩnh vực.

Ví dụ
互联网在教育领域带来了一场革命。【】Internet đã tạo nên một cuộc cách mạng trong giáo dục.
这项技术标志着医疗领域的一场革命。【】Công nghệ này đánh dấu một cuộc cách mạng trong y tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tên gọi tắt của cuộc khởi nghĩa giành chính quyền ở Việt Nam vào năm 1945.

指1945年越南夺取政权的八月革命。

Tên gọi tắt của cuộc khởi nghĩa giành chính quyền ở Việt Nam vào năm 1945.

Ví dụ
1945年的八月革命为越南开启了一个新时代。【】Cách mạng năm 1945 mở ra một thời kỳ mới cho Việt Nam.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách mạng (Noun)

Số lượng + cách mạngcách mạng + Danh từcách mạng + Tính từ
Kết hợp từ của cách mạng
Collocation
Ví dụ

一场革命

cuộc cách mạng

这场革命改变了国家。

Cuộc cách mạng đã làm thay đổi đất nước.

cách mạng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về cách mạng hoặc có khả năng tạo ra thay đổi rất lớn.

与革命有关的,或能带来重大变革的。

Thuộc về cách mạng hoặc có khả năng tạo ra thay đổi rất lớn.

Ví dụ
他是一位革命领袖。【】Ông ấy là một nhà lãnh đạo cách mạng.
这是一个对城市交通具有革命性的想法。【】Đây là một ý tưởng mang tính cách mạng cho giao thông đô thị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách mạng (Adjective)

Danh từ + cách mạngcách mạng + Danh từ
Kết hợp từ của cách mạng
Collocation
Ví dụ

一项突破性的发明

phát minh mang tính cách mạng

这是一项医学上的突破性发明。

Đó là một phát minh mang tính cách mạng trong y học.

Video ngữ cảnh