Anh - Việt
nhà cách mạng
Danh từ
nhà cách mạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · người hoạt động cách mạng
革命者
người hoạt động cách mạng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
nhà cách mạng
革命者
người hoạt động cách mạng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa