Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách nhìn nhận trong tiếng Trung

cách nhìn nhận

Danh từ

cách nhìn nhận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách một người suy nghĩ, đánh giá hoặc hiểu về một vấn đề, sự việc.

看待、理解或评价某件事的方式。

Cách một người suy nghĩ, đánh giá hoặc hiểu về một vấn đề, sự việc.

Ví dụ
她对失败的看法非常积极。【】Cách nhìn nhận của cô ấy về thất bại rất tích cực.
我们需要改变对这份工作的看法。【】Chúng ta cần thay đổi cách nhìn nhận về công việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cách nhìn nhận (Noun)

cách nhìn nhận + Danh từcách nhìn nhận + Giới từcách nhìn nhận + Tính từĐộng từ + cách nhìn nhận
Kết hợp từ của cách nhìn nhận
Collocation
Ví dụ

公众看法

cách nhìn nhận của công chúng

这起事件改变了公众对该公司的看法。

Vụ việc đã làm thay đổi cách nhìn nhận của công chúng về công ty.

Video ngữ cảnh