Anh - Việt

Bản dịch của từ Cách phòng tránh trong tiếng Trung

cách phòng tránh

Danh từ

cách phòng tránh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phương pháp, biện pháp dùng để ngăn ngừa, tránh khỏi những điều không mong muốn, nhất là bệnh tật, tai nạn hoặc các tác động tiêu cực khác.

预防措施

Phương pháp, biện pháp dùng để ngăn ngừa, tránh khỏi những điều không mong muốn, nhất là bệnh tật, tai nạn hoặc các tác động tiêu cực khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh