Anh - Việt
cách tân
Động từ
cách tân (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổi mới theo hướng hiện đại, thường trong văn hóa, nghệ thuật hoặc thời trang.
使文化、艺术或时尚等采用现代新风格。
Đổi mới theo hướng hiện đại, thường trong văn hóa, nghệ thuật hoặc thời trang.
Ví dụ
设计师用简洁的剪裁革新了奥黛。【】Nhà thiết kế cách tân áo dài bằng những đường cắt đơn giản.
这部电影革新了常见的叙事方式。【】Bộ phim cách tân lối kể chuyện quen thuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cách tân (Verb)
cách tân + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改良奥黛 cách tân áo dài | 她用新材料改良奥黛。 Cô ấy cách tân áo dài bằng các chất liệu mới. |
革新艺术 cách tân nghệ thuật | 许多年轻艺术家希望革新传统艺术。 Nhiều nghệ sĩ trẻ muốn cách tân nghệ thuật truyền thống. |
革新戏剧舞台 cách tân sân khấu | 导演正努力革新戏剧舞台。 Đạo diễn đang cố gắng cách tân sân khấu. |
革新时尚 cách tân thời trang | 这位设计师革新了男装时尚。 Nhà thiết kế này đã cách tân thời trang nam. |
改进设计 cách tân thiết kế | 公司决定改进产品设计。 Công ty quyết định cách tân thiết kế của sản phẩm. |