Anh - Việt

Bản dịch của từ Cãi cọ trong tiếng Trung

cãi cọ

Động từ

cãi cọ (Động từ)

Nghĩa 01 · Tranh cãi qua lại, thường vì chuyện vặt, và thường bằng giọng to tiếng.

为小事来回争吵,吵得很凶。

Tranh cãi qua lại, thường vì chuyện vặt, và thường bằng giọng to tiếng.

Ví dụ
这两个孩子因为玩具整天吵吵闹闹。【】Hai đứa trẻ suốt ngày cãi cọ vì chuyện đồ chơi.
夫妻俩一谈到钱就争吵。【】Vợ chồng họ cãi cọ mỗi khi bàn chuyện tiền bạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cãi cọ (Verb)

Danh từ + cãi cọTrạng từ + cãi cọcãi cọ + Danh từcãi cọ + Trạng từcãi cọ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cãi cọ
Collocation
Ví dụ

争吵声

tiếng cãi cọ

隔壁房间传来争吵声。

Tiếng cãi cọ vang lên từ căn phòng bên cạnh.

Video ngữ cảnh