Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc cãi cọ trong tiếng Trung

cuộc cãi cọ

Danh từ

cuộc cãi cọ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cuộc tranh luận, xung đột lời nói giữa hai hay nhiều người do bất đồng ý kiến

争吵

Cuộc tranh luận, xung đột lời nói giữa hai hay nhiều người do bất đồng ý kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh