Anh - Việt

Bản dịch của từ Cải trang trong tiếng Trung

cải trang

Động từ

cải trang (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi quần áo hoặc diện mạo để người khác không nhận ra, hoặc để trông giống một người hay nhân vật khác.

改变衣着或外貌,以免被认出或装扮成某个角色。

Thay đổi quần áo hoặc diện mạo để người khác không nhận ra, hoặc để trông giống một người hay nhân vật khác.

Ví dụ
他乔装成外卖员进入大楼。【】Anh ấy cải trang thành nhân viên giao hàng để vào tòa nhà.
孩子们在派对上装扮成超级英雄。【】Bọn trẻ cải trang thành siêu anh hùng trong bữa tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cải trang (Verb)

cải trang + Giới từcải trang + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cải trang
Collocation
Ví dụ

打扮成一个角色

cải trang thành nhân vật

孩子们在万圣节打扮成卡通人物。

Bọn trẻ cải trang thành nhân vật hoạt hình vào dịp Halloween.

用假发伪装自己

cải trang bằng tóc giả

她用假发和太阳镜伪装自己。

Cô ấy cải trang bằng tóc giả và kính râm.

乔装成乞丐

cải trang như một người ăn xin

在电影中,国王乔装成乞丐来了解百姓的生活。

Trong phim, nhà vua cải trang như một người ăn xin để tìm hiểu cuộc sống của dân chúng.

伪装成别人

cải trang thành người khác

小偷伪装成别人以骗过保安。

Tên trộm cải trang thành người khác để qua mặt bảo vệ.

Video ngữ cảnh