Anh - Việt
cai trị
Động từ
cai trị (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm quyền và điều hành một đất nước hoặc vùng đất, thường bằng quyền lực chính trị.
用政治权力统治和管理一个国家或地区。
Nắm quyền và điều hành một đất nước hoặc vùng đất, thường bằng quyền lực chính trị.
Ví dụ
国王通过法律统治国家。【】Nhà vua cai trị đất nước bằng luật pháp.
这个帝国曾统治这个地区多年。【】Đế quốc từng cai trị vùng này nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cai trị (Verb)
cai trị + Danh từcai trị + Giới từcai trị + Số lượngcai trị + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
治理国家 cai trị đất nước | 他们希望以更公平的方式治理国家。 Họ muốn cai trị đất nước theo cách công bằng hơn. |