Anh - Việt
cãi vã
Động từ
cãi vã (Động từ)
Nghĩa 01 · Tranh cãi gay gắt với nhau, thường về một việc nào đó.
激烈地争吵,常因某件事发生争执。
Tranh cãi gay gắt với nhau, thường về một việc nào đó.
Ví dụ
两兄弟经常为小事争吵。【】Hai anh em thường cãi vã về những chuyện nhỏ.
别在孩子们面前吵架。【】Đừng cãi vã trước mặt bọn trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cãi vã (Verb)
cãi vã + Giới từcãi vã + Trạng từcãi vã + Tính từcãi vã + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为钱争吵 cãi vã về tiền bạc | 他们不应该在孩子面前为钱争吵。 Họ không nên cãi vã về tiền bạc trước mặt con cái. |
为小事拌嘴 cãi vã vì chuyện nhỏ nhặt | 别再为小事拌嘴了。 Đừng cãi vã vì chuyện nhỏ nhặt nữa. |
和邻居发生争吵 cãi vã với hàng xóm | 他因为停车位和邻居发生了争吵。 Anh ấy đã cãi vã với hàng xóm về chỗ đỗ xe. |