Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm cờ chạy hiệu trong tiếng Trung

cầm cờ chạy hiệu

Động từ

cầm cờ chạy hiệu (Động từ)

Nghĩa 01 · xem chạy hiệu

举旗信号

xem chạy hiệu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa