Anh - Việt
cầm cờ
Động từ
cầm cờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ hoặc giơ lá cờ trong tay, thường trong lễ nghi hoặc khi cổ vũ.
手里拿着旗子。
Giữ hoặc giơ lá cờ trong tay, thường trong lễ nghi hoặc khi cổ vũ.
Ví dụ
学生们在开学典礼的队伍最前面举着旗子。【】Các em học sinh cầm cờ đi đầu trong lễ khai giảng.
他一边拿着旗子绕场跑,为球队加油。【】Anh ấy cầm cờ chạy quanh sân để cổ vũ đội bóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đứng đầu, dẫn dắt một phong trào hay một nhóm người theo mục tiêu chung.
带头领导某项活动或运动。
Đứng đầu, dẫn dắt một phong trào hay một nhóm người theo mục tiêu chung.
Ví dụ
他带领村里的学习运动。【】Anh ấy cầm cờ dẫn dắt phong trào học tập trong xóm.
她带领学校的志愿者队伍。【】Chị ấy cầm cờ đứng đầu đội tình nguyện của trường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm cờ (Verb)
cầm cờ + Tính từcầm cờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
举白旗投降 cầm cờ trắng | 战败的一方举起白旗投降。 Đội bại trận đã cầm cờ trắng xin đầu hàng. |