Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm đồ trong tiếng Trung

cầm đồ

Động từ

cầm đồ (Động từ)

Nghĩa 01 · Đem tài sản đến nơi nhận cầm để vay tiền, dùng tài sản đó làm vật bảo đảm.

把财物抵押给当铺或店家借钱。

Đem tài sản đến nơi nhận cầm để vay tiền, dùng tài sản đó làm vật bảo đảm.

Ví dụ
他把手表典当了来借钱。【】Anh ấy cầm đồ chiếc đồng hồ để vay tiền.
她把手机抵押给附近的店家。【】Cô ấy cầm đồ điện thoại ở tiệm gần nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầm đồ (Verb)

cầm đồ + Danh từcầm đồ + Động từ
Kết hợp từ của cầm đồ
Collocation
Ví dụ

典当手机

cầm đồ điện thoại

她因为急需用钱,典当了旧手机。

Cô ấy cầm đồ điện thoại cũ vì cần tiền gấp.

典当摩托车

cầm đồ xe máy

他典当了摩托车来还债。

Anh ta cầm đồ xe máy để trả nợ.

Video ngữ cảnh