Anh - Việt
cảm động
Động từTính từ
cảm động (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy xúc động mạnh vì điều đáng thương, đáng quý hoặc đáng khâm phục.
因令人敬佩、同情或感人的事而深受感动。
Cảm thấy xúc động mạnh vì điều đáng thương, đáng quý hoặc đáng khâm phục.
Ví dụ
她帮助陌生人时,我非常感动。【】Tôi rất cảm động khi cô ấy giúp người lạ.
全家都被孩子的信打动了。【】Cả gia đình cảm động trước lá thư của bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm động (Verb)
Trạng từ + cảm độngcảm động + Giới từcảm động + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深受感动 vô cùng cảm động | 大家的帮助让我深受感动。 Tôi vô cùng cảm động trước sự giúp đỡ của mọi người. |
cảm động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây ra cảm giác xúc động mạnh.
能引起强烈感动的。
Gây ra cảm giác xúc động mạnh.
Ví dụ
这是一个关于友谊的感人故事。【】Đó là một câu chuyện cảm động về tình bạn.
她的演讲非常动人。【】Bài phát biểu của cô ấy rất cảm động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm động (Adjective)
Danh từ + cảm động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感人的演讲 bài phát biểu cảm động | 她发表了一篇感人的演讲。 Cô ấy đã có một bài phát biểu cảm động. |
感人的场景 cảnh cảm động | 那个感人的场景让许多人沉默了。 Cảnh cảm động đó khiến nhiều người im lặng. |
感人的时刻 khoảnh khắc cảm động | 那是仪式上一个感人的时刻。 Đó là một khoảnh khắc cảm động trong buổi lễ. |
感人的故事 câu chuyện cảm động | 这部电影讲述了一个关于友谊的感人故事。 Bộ phim kể một câu chuyện cảm động về tình bạn. |